patent medicine

/'peitənt'medsin/
Học thuật
Thân thiện
patent medicine

A woman purchases a bottle of patent medicine at the pharmacy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt dược: Một loại thuốc được sản xuất bán dưới một tên thương mại độc quyền, thường được quảng cáo rộng rãi trực tiếp cho công chúng có thể mua không cần đơn của bác sĩ. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử từ việc các công thức thuốc được "cấp bằng sáng chế" (patented) hoặc được đăng ký thương hiệu, nhưng không nhất thiết có nghĩa công thức thuốc đó được bảo hộ bằng sáng chế theo nghĩa hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, traveling salesmen often sold patent medicines claiming to cure all kinds of ailments. (Vào thế kỷ 19, những người bán hàng rong thường bán các loại biệt dược tuyên bố chữa được mọi loại bệnh tật.)
    • Many patent medicines from the past contained ingredients like alcohol or opium, which are now controlled substances. (Nhiều loại biệt dược trong quá khứ chứa các thành phần như rượu hoặc thuốc phiện, những chất hiện nay bị kiểm soát.)
    • The regulation of patent medicines has become much stricter to protect consumers. (Việc quản lý biệt dược đã trở nên nghiêm ngặt hơn rất nhiều để bảo vệ người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patent medicine show": Một buổi biểu diễn hoặc gian hàng lưu động, phổ biến trong quá khứ, nhằm quảng cáo bán biệt dược.
    • The patent medicine show featured music and entertainers to attract a crowd. (Buổi trình diễn quảng cáo biệt dược âm nhạc các nghệ sĩ biểu diễn để thu hút đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Over-the-counter (OTC) medicine (n): Thuốc không đơn. Đây thuật ngữ hiện đại hơn, chỉ các loại thuốc an toàn để mua sử dụng không cần đơn bác sĩ, thường đã được cơ quan quản lý kiểm nghiệm.
  • Proprietary medicine (n): Thuốc độc quyền. Một thuật ngữ khác gần nghĩa với "patent medicine", nhấn mạnh quyền sở hữu thương hiệu công thức.
Từ đồng nghĩa
  • Proprietary remedy: Phương thuốc độc quyền.
  • Quack medicine: Thuốc lang băm (mang nghĩa tiêu cực, chỉ những sản phẩm không hiệu quả thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "patent medicine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "patent medicine")

patent medicine

A woman purchases a bottle of patent medicine at the pharmacy.

danh từ
  1. biệt dược